menu_book
見出し語検索結果 "thu nhập" (1件)
日本語
名収入
Anh ấy có thu nhập ổn định.
彼は安定した収入がある。
swap_horiz
類語検索結果 "thu nhập" (5件)
日本語
名所得税
Người lao động phải đóng thuế thu nhập hằng tháng.
労働者は毎月所得税を払わなければならない。
日本語
名月収
thu nhập tháng trên 10 triệu đồng
1000万ドン以上の月収
日本語
名収入証明
Khi xin visa cần chứng minh thu nhập.
ビザ申請には収入証明が必要だ。
hệ số thu nhập trên tài sản
日本語
名総資産利益率
hệ số thu nhập trên vốn cổ phần
日本語
名株主資本利益率、自己資本利益率
format_quote
フレーズ検索結果 "thu nhập" (8件)
để tăng thu nhập
収入を増やすため
tính thu nhập của ngày hôm nay
今日の売り上げを計算する
Người lao động phải đóng thuế thu nhập hằng tháng.
労働者は毎月所得税を払わなければならない。
thu nhập tháng trên 10 triệu đồng
1000万ドン以上の月収
Khi xin visa cần chứng minh thu nhập.
ビザ申請には収入証明が必要だ。
Anh ấy có thu nhập ổn định.
彼は安定した収入がある。
Có sự chênh lệch lớn về thu nhập.
収入に大きな格差がある。
Mức lương này tương đương với thu nhập của một kỹ sư có kinh nghiệm.
この給料は経験豊富なエンジニアの収入に相当する。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)